flour bin

flour bin

A baker scoops flour from a large flour bin.

Định nghĩa

Danh từ: "flour bin" một thùng hoặc hộp lớn được thiết kế chuyên dụng để chứa bảo quản bột .

dụ sử dụng
  • ( ấy cất thùng bột trong phòng đựng thức ăn để giữ cho khô ráo.)
  • (Người thợ làm bánh mở thùng bột để đong ra năm ki--gam bột.)
  • (Hãy đảm bảo thùng bột được đậy kín để ngăn côn trùng xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flour bin" thường được dùng trong bối cảnh nhà bếp hoặc tiệm bánh, nơi cần lưu trữ bột với số lượng lớn.
  • Có thể kết hợp với các tính từ như "large" (lớn), "airtight" (kín khí), "plastic" (nhựa), "metal" (kim loại) để mô tả loại thùng cụ thể.
    • An airtight flour bin keeps the flour fresh for months. (Một thùng bột kín khí giữ bột tươi trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flour container (danh từ): hộp đựng bột (thường nhỏ hơn, dùng trong gia đình).
  • Flour canister (danh từ): bình đựng bột (thường nắp đậy, dùng để trang trí hoặc lưu trữ).
  • Flour storage bin (danh từ): thùng chứa bột (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng lưu trữ).
Từ đồng nghĩa
  • Flour container: hộp đựng bột (dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Flour canister: bình đựng bột (thường kiểu dáng nhỏ gọn, đẹp mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "flour bin". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Fill up the flour bin: đổ đầy thùng bột . - Please fill up the flour bin before the bakery opens. (Làm ơn đổ đầy thùng bột trước khi tiệm bánh mở cửa.) - Empty the flour bin: đổ hết bột ra khỏi thùng. - We need to empty the flour bin to clean it. (Chúng ta cần đổ hết bột ra để vệ sinh thùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "flour bin". Tuy nhiên, trong văn nói, có thể dùng "flour bin" để ám chỉ nguồn cung cấp bột dồi dào trong một ngữ cảnh cụ thể.